old codger
Định nghĩa
Danh từ: "old codger" là một từ thân mật, thường được dùng một cách trìu mến để chỉ một ông già lập dị nhưng hài hước, thú vị. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự yêu mến hoặc hài hước về tính cách kỳ quặc của người được nhắc đến.
Ví dụ sử dụng
- (Ông già lập dị bên cạnh luôn kể những câu chuyện hài hước về thời trẻ của mình.)
- (Dù vẻ ngoài cáu kỉnh, ông già hài hước đó thực ra rất tốt bụng.)
- (Ông tôi là một ông già đáng yêu và lập dị vẫn còn trèo cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a grumpy old codger": cụm từ nhấn mạnh tính cáu kỉnh nhưng vẫn thân mật.
- The grumpy old codger at the park feeds pigeons every morning. (Ông già cáu kỉnh nhưng dễ thương ở công viên cho chim bồ câu ăn mỗi sáng.)
- "a lovable old codger": chỉ một ông già đáng yêu, dễ mến.
- Everyone in the village knows the lovable old codger who fixes bikes for free. (Mọi người trong làng đều biết ông già đáng yêu sửa xe đạp miễn phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Codger (danh từ): dạng rút gọn, vẫn mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- He's a strange codger, but harmless. (Ông ta là một người đàn ông kỳ lạ, nhưng vô hại.)
- Old geezer (danh từ): từ đồng nghĩa thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- That old geezer still drives a vintage car. (Ông già đó vẫn lái một chiếc xe cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Old man (danh từ): ông già (thân mật, không trang trọng).
- Eccentric (danh từ): người lập dị (trung tính, không mang sắc thái tình cảm cụ thể).
- Character (danh từ): nhân vật thú vị, cá tính (thường dùng để khen).
Thành ngữ liên quan
- "Old codger" thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc mô tả về người cao tuổi có cá tính mạnh, không tuân theo chuẩn mực thông thường.
- He's an old codger who refuses to use a smartphone. (Ông ấy là một ông già lập dị từ chối dùng điện thoại thông minh.)